Phép dịch "tocit" thành Tiếng Việt
cùn là bản dịch của "tocit" thành Tiếng Việt.
tocit
adjective
Adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
cùn
adjectiveAş prefera să mă castrez cu pietre tocite.
Tôi thà tự cung bằng viên đá cùn còn hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tocit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm