Phép dịch "tenis" thành Tiếng Việt

quần vợt, Quần vợt, ten-nít là các bản dịch hàng đầu của "tenis" thành Tiếng Việt.

tenis Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • quần vợt

    noun

    Sorei Parkin îi place să se ocupe de grădină, să joace tenis şi să facă plimbări dimineaţa devreme.

    Chị Parkin cũng thích làm vườn, đánh quần vợt và đi tản bộ buổi sáng sớm.

  • Quần vợt

    Sorei Parkin îi place să se ocupe de grădină, să joace tenis şi să facă plimbări dimineaţa devreme.

    Chị Parkin cũng thích làm vườn, đánh quần vợt và đi tản bộ buổi sáng sớm.

  • ten-nít

    Sunt jucător de tenis.

    Tôi là người chơi ten-nít.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tenis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tenis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tenis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch