Phép dịch "temut" thành Tiếng Việt
lòng ghen, sự sợ là các bản dịch hàng đầu của "temut" thành Tiếng Việt.
temut
Adjective
verb
ngữ pháp
-
lòng ghen
-
sự sợ
Mai multe veşti rele din acest oraş blocat de teamă.
Thêm nhiều tin xấu thành phố trong sự sợ hãi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "temut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giao diện · chủ đề · hãi · sợ · sợ hãi · đề tài
-
sự khiếp đảm · sự sợ · sự sợ hãi
-
sợ
-
gói chủ đề
Thêm ví dụ
Thêm