Phép dịch "suta" thành Tiếng Việt
thứ một trăm là bản dịch của "suta" thành Tiếng Việt.
suta
adjective
ngữ pháp
-
thứ một trăm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
một trăm · trăm
-
phần trăm
-
trăm nghìn
-
chín trăm
-
thứ một trăm
Thêm ví dụ
Thêm