Phép dịch "stol" thành Tiếng Việt

bầy, đàn là các bản dịch hàng đầu của "stol" thành Tiếng Việt.

stol noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bầy

    noun

    Seamănă cu un stol de păsări care plutesc pe valuri.

    Chúng trông giống một bầy chim bay lướt trên các ngọn sóng.

  • đàn

    noun

    Încercând să te convîng să ne conduci stolul.

    Tôi đang cố gắng thuyết phục cậu dẫn dắt đàn của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch