Phép dịch "solid" thành Tiếng Việt
Chất rắn, chất rắn là các bản dịch hàng đầu của "solid" thành Tiếng Việt.
solid
adjective
Adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
Chất rắn
nu va mai fi solid, se va evapora.
nó sẽ không còn là chất rắn, nó sẽ bay hơi.
-
chất rắn
nu va mai fi solid, se va evapora.
nó sẽ không còn là chất rắn, nó sẽ bay hơi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "solid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
SSD
-
Vật lý chất rắn
-
Vật rắn
-
Góc khối
-
góc khối
Thêm ví dụ
Thêm