Phép dịch "singur" thành Tiếng Việt

một mình, chỉ, thôi là các bản dịch hàng đầu của "singur" thành Tiếng Việt.

singur adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • một mình

    adverb

    Astăzi, ea locuieşte singură, dar nu se simte nicidecum singură.

    Ngày hôm nay, bà sống một mình nhưng không cảm thấy cô đơn.

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Noi nu ştim, dar noi nu suntem singuri în Univers!

    Chúng ta không biết, nhưng không phải chỉ có chúng ta trong vũ trụ!

  • thôi

    verb noun

    Fiecare trebuie să învețe singur în cele din urmă.

    Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " singur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "singur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "singur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch