Phép dịch "servitor" thành Tiếng Việt
người ở là bản dịch của "servitor" thành Tiếng Việt.
servitor
noun
masculine
ngữ pháp
-
người ở
Nu ştii că servitorii nu au voie să folosească această intrare!
Cô không biết người ở không được tùy ý ra vào nơi này à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " servitor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm