Phép dịch "set" thành Tiếng Việt
bộ, ván, xéc là các bản dịch hàng đầu của "set" thành Tiếng Việt.
set
Noun
ngữ pháp
-
bộ
nounPentru că asta e o alegere cu un set de parametrii foarte stricţi.
Vì đây là lựa chọn trong một bộ số nghiêm ngặt.
-
ván
noun -
xéc
noun -
xét
nounNu există un set de reguli de pronunţie valabil pentru toate limbile.
Xét về mặt phát âm, không có một quy tắc chung cho tất cả các ngôn ngữ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " set " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "set" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ định danh thiết đặt dịch vụ
-
tập tài liệu
-
tập hợp dữ liệu
-
tập kết quả
-
tập cấu hình
-
tập ký tự
-
tập cấu hình
-
loại hình lập bản sao
Thêm ví dụ
Thêm