Phép dịch "semn" thành Tiếng Việt
con dấu, tín hiệu là các bản dịch hàng đầu của "semn" thành Tiếng Việt.
semn
noun
neuter
ngữ pháp
-
con dấu
În vechime, sigiliul era un instrument cu ajutorul căruia se imprima un semn pe un document.
Thời xưa, cái ấn hay con dấu là dụng cụ dùng để đóng dấu vào tài liệu.
-
tín hiệu
nounPoate că ăsta este un semn că ar trebui să ne oprim.
Có lẽ đây là tín hiệu để chúng ta dừng lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " semn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "semn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu cộng
-
ngôn ngữ ký hiệu
-
ký hiệu tiền tệ
-
dấu chấm hỏi
-
ký hiệu
-
Signum
-
dấu hiệu y khoa
-
Dấu chấm than
Thêm ví dụ
Thêm