Phép dịch "semnal" thành Tiếng Việt
tín hiệu, Tín hiệu là các bản dịch hàng đầu của "semnal" thành Tiếng Việt.
semnal
noun
neuter
ngữ pháp
-
tín hiệu
nounCreierul nu știe de unde vin semnalele. Doar învață să le folosească.
Não không biết tín hiệu đến từ đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " semnal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Semnal
-
Tín hiệu
Semnalul de atac va fi un foc de tabără.
Tín hiệu cho cuộc tấn công sẽ là 1 ngọn lửa.
Hình ảnh có "semnal"
Các cụm từ tương tự như "semnal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xử lý tín hiệu số
-
dạng sóng âm thanh
-
Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu
Thêm ví dụ
Thêm