Phép dịch "secretar" thành Tiếng Việt

thư ký, Thư ký là các bản dịch hàng đầu của "secretar" thành Tiếng Việt.

secretar noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • thư ký

    noun

    Eu sunt un simplu secretar al unei ambasade într-o naţiune străină.

    Tôi chỉ là một thư ký tại đại sứ quán của quyền lực nước ngoài.

  • Thư ký

    Iar secretarul va nega că ar fi ştiut ceva despre acţiunile voastre.

    Thư Ký đáng kính sẽ theo dõi mọi hoạt động của anh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secretar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "secretar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secretar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch