Phép dịch "secret" thành Tiếng Việt

bí mật, 祕密 là các bản dịch hàng đầu của "secret" thành Tiếng Việt.

secret adjective noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bí mật

    adjective noun

    Atunci când ai un secret, eşti atentă şi cu secretele celorlalţi.

    Khi cô có bí mật, cô cũng sẽ kín đáo hơn với những bí mật của người khác.

  • 祕密

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "secret" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch