Phép dịch "scrot" thành Tiếng Việt

bìu dái, Bìu dái là các bản dịch hàng đầu của "scrot" thành Tiếng Việt.

scrot noun neuter ngữ pháp

țesut cutanat în formă de săculeț în care se află testiculele

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bìu dái

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scrot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scrot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Bìu dái

Thêm

Bản dịch "scrot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch