Phép dịch "scrisoare" thành Tiếng Việt
thư, thư là các bản dịch hàng đầu của "scrisoare" thành Tiếng Việt.
scrisoare
noun
feminine
ngữ pháp
-
thư
nounScrisoarea a fost scrisă de Tom.
Lá thư được viết bởi Tom.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scrisoare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scrisoare
-
thư
noun adjective adverbScrisoarea a fost scrisă de Tom.
Lá thư được viết bởi Tom.
Hình ảnh có "scrisoare"
Thêm ví dụ
Thêm