Phép dịch "schimba" thành Tiếng Việt
biên tập, thay đổi, đổi là các bản dịch hàng đầu của "schimba" thành Tiếng Việt.
schimba
verb
ngữ pháp
a supune unui schimb
-
biên tập
verbati că marsupial de un editor îndrăznesc să schimbe analiza mea din nou?
Biên tập viên lại dám thay đổi bài phê bình của tôi nữa à?
-
thay đổi
verbDaca ei isi schimba gandurile, viziunea se schimba.
Nếu họ thay đổi ý định, thì ảo ảnh cũng thay đổi theo.
-
đổi
verbDoar pentru cã sunt mamã nu înseamnã cã o sã schimb cine sunt.
Chỉ vì em là một người mẹ không có nghĩa là em sẽ thay đổi con người em.
-
編輯
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schimba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schimba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỷ giá hối đoái
-
tỷ giá hối đoái
-
biến · đổi
-
Tương tác trao đổi
-
quy đổi · đổi
Thêm ví dụ
Thêm