Phép dịch "schimb" thành Tiếng Việt
quy đổi, đổi là các bản dịch hàng đầu của "schimb" thành Tiếng Việt.
schimb
noun
neuter
ngữ pháp
-
quy đổi
Iei la schimb bani pe care n-ar trebui să-i ai.
Anh đang quy đổi số tiền mà lẽ ra anh không có.
-
đổi
verbDoar pentru cã sunt mamã nu înseamnã cã o sã schimb cine sunt.
Chỉ vì em là một người mẹ không có nghĩa là em sẽ thay đổi con người em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schimb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schimb" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỷ giá hối đoái
-
tỷ giá hối đoái
-
biến · đổi
-
biên tập · thay đổi · đổi · 編輯
-
Tương tác trao đổi
Thêm ví dụ
Thêm