Phép dịch "scaun" thành Tiếng Việt

ghế, Ghế là các bản dịch hàng đầu của "scaun" thành Tiếng Việt.

scaun noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ghế

    noun

    Stii cum îti arunci haina pe scaun, seara. Asa era.

    Như việc mình ném cái áo khoát lên ghế vào cuối ngày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scaun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scaun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Ghế

    piesă de mobilier

    Scaunul numit de catre revista Sit Magazine drept " Scaunul anului "?

    Cái mà tạp chí Ngồi gọi là " Ghế của năm "?

Hình ảnh có "scaun"

Các cụm từ tương tự như "scaun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scaun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch