Phép dịch "schelet" thành Tiếng Việt
bộ xương, Bộ xương là các bản dịch hàng đầu của "schelet" thành Tiếng Việt.
schelet
Noun
ngữ pháp
-
bộ xương
Pe drumul nostru aici, am văzut morminte și schelete.
Dọc đường khi chúng tôi tới đây nhìn thấy một vài ngôi mộ và bộ xương.
-
Bộ xương
Pe drumul nostru aici, am văzut morminte și schelete.
Dọc đường khi chúng tôi tới đây nhìn thấy một vài ngôi mộ và bộ xương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schelet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "schelet"
Các cụm từ tương tự như "schelet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ xương người
-
bộ xương tế bào
Thêm ví dụ
Thêm