Phép dịch "satelit" thành Tiếng Việt
vệ tinh, 衛星, vệ tinh nhân tạo là các bản dịch hàng đầu của "satelit" thành Tiếng Việt.
satelit
Noun
ngữ pháp
-
vệ tinh
nounBirkhoff, am crezut că ai spus că sateliţii au fost opriţi.
Birkhoff, tôi tưởng anh nói vệ tinh đã tắt luôn rồi chứ?
-
衛星
noun -
vệ tinh nhân tạo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " satelit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "satelit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vệ tinh thông tin
-
GNSS
-
Vệ tinh
-
Vệ tinh tự nhiên
-
Thiên hà vệ tinh
Thêm ví dụ
Thêm