Phép dịch "ruj" thành Tiếng Việt
cây son, son môi, Son môi là các bản dịch hàng đầu của "ruj" thành Tiếng Việt.
ruj
Noun
ngữ pháp
-
cây son
Există un ruj care îi plăcea soţiei dvs să- l folosească?
Có cây son nào mà vợ ông hay thích dùng không?
-
son môi
Craciunul trecut, am venit cu ruj pe guler.
Cô biết không, Giáng sinh vừa rồi tôi về nhà với son môi trên cổ áo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruj " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ruj
-
Son môi
Rujul ăsta e aplicat de curând.
Son môi này được sơn gần đây.
Thêm ví dụ
Thêm