Phép dịch "rufe" thành Tiếng Việt

quần áo, trang phục là các bản dịch hàng đầu của "rufe" thành Tiếng Việt.

rufe noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • quần áo

    noun

    Lester, există mai multe rufe murdare aici decât am crezut.

    Lester, ở đây có nhiều quần áo dơ hơn tôi tưởng.

  • trang phục

  • quần áo đã giặt là

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rufe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rufe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rufe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch