Phép dịch "rece" thành Tiếng Việt
lạnh, lạnh lẽo, lạnh lùng là các bản dịch hàng đầu của "rece" thành Tiếng Việt.
rece
adjective
masculine
ngữ pháp
-
lạnh
adjectivePescarii din trecut au învăţat să navigheze acolo unde apa caldă o întâlnea pe cea rece.
Ngư dân cổ đại đã học đi thuyền tới nơi nước ấm gặp lạnh.
-
lạnh lẽo
adjectivePână nu rămâne decât un lucru de piartră, rece şi neiertătoare.
Tới khi những gì còn lại là một phiến đá lạnh lẽo và nghiệt ngã.
-
lạnh lùng
adjectiveMama mea a fost o curvă rece care nu a iubit pe nimeni.
Mẹ tôi là một con điếm lạnh lùng người chẳng bao giờ yêu ai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nguội
- rét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rece " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rece" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh Lạnh · chiến tranh lạnh
-
chiến tranh lạnh
-
chiến tranh lạnh
Thêm ví dụ
Thêm