Phép dịch "periferic" thành Tiếng Việt
ngoại vi, thiết bị ngoại vi, Thiết bị ngoại vi là các bản dịch hàng đầu của "periferic" thành Tiếng Việt.
periferic
Adjective
ngữ pháp
-
ngoại vi
Cu câţiva ani în urmă, Frederico şi-a sculptat nasul ca să poată avea o vedere periferică.
Federico cắt mũi hắn để cho hắn một tầm nhìn ngoại vi.
-
thiết bị ngoại vi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " periferic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Periferic
-
Thiết bị ngoại vi
Các cụm từ tương tự như "periferic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ thần kinh ngoại vi
Thêm ví dụ
Thêm