Phép dịch "perie" thành Tiếng Việt

bàn chải, chải là các bản dịch hàng đầu của "perie" thành Tiếng Việt.

perie noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bàn chải

    noun

    Şi mai pot scormoni după peria mea de dinţi.

    Tôi cũng có thể tìm ra bàn chải đánh răng của tôi đấy.

  • chải

    verb

    Dar în locul tău, nu mi-aş peria atât de des părul.

    Nhưng tớ sẽ không chải tóc nhiều đâu nếu tớ là cậu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "perie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch