Phép dịch "oprit" thành Tiếng Việt
bế tắc, dừng là các bản dịch hàng đầu của "oprit" thành Tiếng Việt.
oprit
particle
ngữ pháp
-
bế tắc
nounNu lăsa ca un obstacol în comunicare să te oprească din drum; poţi găsi o cale de a comunica mai bine cu părinţii!
Khi gặp rào cản, chưa hẳn bạn đã bị bế tắc. Hãy tìm đường khác để nói chuyện với cha mẹ!
-
dừng
verbApoi mami si tati au trebuit să mă oprească, desigur.
Rồi mẹ và bố phải dừng em lại, cũng phải thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oprit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm