Phép dịch "opri" thành Tiếng Việt
dừng lại là bản dịch của "opri" thành Tiếng Việt.
opri
verb
ngữ pháp
a-și întrerupe mișcarea sau funcționarea
-
dừng lại
verbNu se va opri până nu te va prinde.
Cô ấy sẽ không dừng lại cho đến khi cô ta tóm được anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm