Phép dịch "oltar" thành Tiếng Việt
bàn thờ là bản dịch của "oltar" thành Tiếng Việt.
oltar
Noun
ngữ pháp
-
bàn thờ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oltar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm