Phép dịch "obiect" thành Tiếng Việt

đối tượng, đồ, thứ là các bản dịch hàng đầu của "obiect" thành Tiếng Việt.

obiect noun neuter ngữ pháp

un lucru

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • đối tượng

    noun

    entitate definită în spațiu tridimensional, și cu funcție explicabilă prin etichetă verbală

    La telefon am întrebat dacă ați putea localiza un obiect?

    Trên điện thoại, tôi hỏi nếu bạn có thể xác định vị trí một đối tượng?

  • đồ

    noun

    Vă rugăm să vă puneţi centurile şi să legaţi orice obiect liber.

    Vui lòng thắt dây an toàn và buộc chặt những đồ đạc lỏng lẻo.

  • thứ

    noun

    Un porc mistret infuriat a gonit hiena si ea a scapat obiectul.

    Một con lợn rừng hung dữ đuổi theo con linh cẩu làm nó đánh rơi thứ đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tân ngữ
    • vật
    • vật thể
    • điều
    • đồ vật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obiect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obiect" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "obiect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch