Phép dịch "numeros" thành Tiếng Việt
nhiều, đông, đống là các bản dịch hàng đầu của "numeros" thành Tiếng Việt.
numeros
Adjective
ngữ pháp
-
nhiều
Mai erau prezenţi numeroşi membri din cadrul firmei angajate să renoveze.
Ngoài ra, nhiều thành viên khác của hãng thầu xây dựng cũng tham dự.
-
đông
adjectiveSunt printre cele mai numeroase păsări de mare din emisfera nordică.
Chúng thuộc một trong những loài chim biển có số lượng đông nhất bán cầu Bắc.
-
đống
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numeros " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm