Phép dịch "numerar" thành Tiếng Việt
tiền mặt là bản dịch của "numerar" thành Tiếng Việt.
numerar
Noun
ngữ pháp
-
tiền mặt
nounDaca trebuie sa inchiriezi o masina, cauta un loc unde poti plati numerar.
Nếu anh phải thuê một chiếc xe, hãy tìm chỗ nào nhận tiền mặt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numerar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "numerar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiền mặt
Thêm ví dụ
Thêm