Phép dịch "nas" thành Tiếng Việt
mũi, mui, Mũi là các bản dịch hàng đầu của "nas" thành Tiếng Việt.
nas
noun
neuter
ngữ pháp
organ al mirosului și al respirației situat deasupra gurii
-
mũi
nounSuntem la nasul lor şi nici nu ne văd!
Chúng ta dưới ngay cái mũi họ, còn họ thì lại không hề thấy chúng ta!
-
mui
noun -
Mũi
Îmi place când spui că am nas de iepure.
Anh thích em gọi anh là Mũi thỏ cơ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nas"
Các cụm từ tương tự như "nas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mũi người
Thêm ví dụ
Thêm