Phép dịch "narval" thành Tiếng Việt
kỳ lân biển, Kỳ lân biển là các bản dịch hàng đầu của "narval" thành Tiếng Việt.
narval
Noun
ngữ pháp
-
kỳ lân biển
nounşi narvali, şi urşi polari, şi foci leopard,
và kỳ lân biển, gấu vùng cực, và sư tử biển ngày nay,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " narval " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Narval
-
Kỳ lân biển
şi narvali, şi urşi polari, şi foci leopard,
và kỳ lân biển, gấu vùng cực, và sư tử biển ngày nay,
Thêm ví dụ
Thêm