Phép dịch "mia" thành Tiếng Việt
cừu con, cừu non là các bản dịch hàng đầu của "mia" thành Tiếng Việt.
mia
noun
feminine
ngữ pháp
-
cừu con
De exemplu, de la o sută de oi se aştepta să se obţină 80 de miei vii.
Thường 100 cừu cái có thể đẻ ra 80 cừu con.
-
cừu non
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mười nghìn · vạn · 萬
-
trăm nghìn
-
một nghìn · nghìn · ngàn
-
Mie
Thêm ví dụ
Thêm