Phép dịch "mesteca" thành Tiếng Việt
nhai, nhá, nhằn là các bản dịch hàng đầu của "mesteca" thành Tiếng Việt.
mesteca
verb
ngữ pháp
a amesteca în gură
-
nhai
verbHei, nu ştia cum să mestece, dar ştia să umble cu un robot de bucătărie?
Hắn không nhớ nổi cách nhai nhưng có thể xài máy xay?
-
nhá
-
nhằn
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mesteca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mesteca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhai
-
kẹo cao su · kẹo gôm · kẹo sinh-gôm
-
Kẹo cao su
Thêm ví dụ
Thêm