Phép dịch "jur" thành Tiếng Việt

lời thề là bản dịch của "jur" thành Tiếng Việt.

jur noun Noun verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • lời thề

    noun

    Mi-am jurat solemn că voi avea copii care vor avea mamă şi tată.

    Tôi đưa ra một lời thề là con tôi sẽ có đầy đủ bố mẹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch