Phép dịch "jurnal" thành Tiếng Việt

nhật kí, sổ nhật ký, báo là các bản dịch hàng đầu của "jurnal" thành Tiếng Việt.

jurnal Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • nhật kí

    Un tip a venit cu o pagină lipsă din jurnalul Booth.

    Một người xuất hiện với một trang nhật kí đã mất của Booth.

  • sổ nhật ký

    noun
  • báo

    noun

    cu jurnale foarte scumpe şi lucruri de genul ăsta.

    với những bài báo đắc giá và vài thứ khác đang diễn ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sổ ký sự
    • sự kí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jurnal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jurnal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jurnal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch