Phép dịch "juca" thành Tiếng Việt
chơi, khiêu vũ, nhảy là các bản dịch hàng đầu của "juca" thành Tiếng Việt.
juca
verb
ngữ pháp
a-și petrece timpul amuzându-se cu diferite jocuri sau jucării
-
chơi
verbTom nu știe să joace golf.
Tom không biết chơi gôn.
-
khiêu vũ
verbAm fost la dans şi o tipă emo m - a blestemat să joc darts.
Tôi đến buổi khiêu vũ và một phù thủy đã cho tôi mũi tên ma thuật.
-
nhảy
verbFavorita mea a fost cea în care copii joacă leapşa.
Tôi thích bức tượng đứa trẻ đang nhảy cóc nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " juca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "juca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Demo trò chơi
-
Webgame
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
-
Trò chơi trực tuyến
-
trò chơi điện tử
-
Indie game
-
Video game
-
Trò chơi điện tử
Thêm ví dụ
Thêm