Phép dịch "judeca" thành Tiếng Việt
phán xét là bản dịch của "judeca" thành Tiếng Việt.
judeca
verb
ngữ pháp
a soluționa un litigiu
-
phán xét
verbAm spus să nu judeci pe alții, căci vei fi judecat şi tu.
Tôi nói, đừng phán xét người khác nếu không chính các người cũng sẽ bị phán xét.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " judeca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "judeca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân xử
Thêm ví dụ
Thêm