Phép dịch "hermafrodit" thành Tiếng Việt

hermafrodit Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • người ái nam ái nữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hermafrodit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hermafrodit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch