Phép dịch "hering" thành Tiếng Việt

cá trích là bản dịch của "hering" thành Tiếng Việt.

hering noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cá trích

    evident a devenit o mini țintă. Ca un hering roşu.

    rõ ràng là nó đã trở thành một mục tiêu nhỏ. Như một con cá trích đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hering"

Thêm

Bản dịch "hering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch