Phép dịch "hamac" thành Tiếng Việt
cái võng, võng là các bản dịch hàng đầu của "hamac" thành Tiếng Việt.
hamac
noun
neuter
ngữ pháp
-
cái võng
nounAm înnoptat într-o tabără în copaci, în bărci de copac din hamace.
Chúng ta cắm trại trên cây, trong những cái võng.
-
võng
nounAm înnoptat într-o tabără în copaci, în bărci de copac din hamace.
Chúng ta cắm trại trên cây, trong những cái võng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hamac " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm