Phép dịch "halva" thành Tiếng Việt
bánh hanva, bánh mật là các bản dịch hàng đầu của "halva" thành Tiếng Việt.
halva
noun
feminine
ngữ pháp
-
bánh hanva
noun -
bánh mật
nounNişte halva în memoria decedatei?
Ăn bánh mật để tưởng nhớ người chết sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm