Phép dịch "gustos" thành Tiếng Việt

ngon, ngon lành, ngon lắm là các bản dịch hàng đầu của "gustos" thành Tiếng Việt.

gustos adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ngon

    adjective

    Oricine poate pregăti o masă gustoasă, dacă are ce găti.

    Ai cũng có thể nấu ăn ngon, nếu họ có cái gì để nấu.

  • ngon lành

    Nu-i potrivită pentru un sandvis prea gustos, nu-i asa?

    Nó không biến thành cái bánh kẹp ngon lành được, đúng không?

  • ngon lắm

    Cât de gustoasă ar fi fost o bucată de pâine!

    Bánh hẳn là ngon lắm!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngon ngọt
    • ngọt ngào
    • thơm ngon
    • thơm tho
    • tuyệt hảo
    • ăn ngon miệng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gustos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gustos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch