Phép dịch "ginseng" thành Tiếng Việt

nhân sâm, 人蔘 là các bản dịch hàng đầu của "ginseng" thành Tiếng Việt.

ginseng Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • nhân sâm

    noun

    Coaja uscată de portocală e la fel de preţioasă ca ginseng-ul.

    Vỏ quýt lâu năm cũng đáng giá như nhân sâm lâu năm vậy.

  • 人蔘

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ginseng " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ginseng" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch