Phép dịch "geniu" thành Tiếng Việt

bậc anh tài, thiên tài, Công binh là các bản dịch hàng đầu của "geniu" thành Tiếng Việt.

geniu noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bậc anh tài

    noun
  • thiên tài

    noun

    Deci tu eşti geniul din spatele acestei băuturi incredibile.

    Vậy ông là thiên tài với cách pha trà tuyệt vời này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geniu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Geniu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Công binh

  • Thiên tài

    Este un geniu în calculatoare cu care am fost în închisoare.

    Thiên tài máy tính nghìn năm có một từ nhà tù.

Thêm

Bản dịch "geniu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch