Phép dịch "geneva" thành Tiếng Việt
genève, Genève là các bản dịch hàng đầu của "geneva" thành Tiếng Việt.
geneva
-
genève
Am cântat despre Geneva si muntii ei
♫ Chúng ta đã hát về Genève và những ngọn núi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geneva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Geneva
-
Genève
Am cântat despre Geneva si muntii ei
♫ Chúng ta đã hát về Genève và những ngọn núi
Các cụm từ tương tự như "geneva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công ước Genève · Công ước Genève về đối xử nhân đạo với tù binh
-
Hồ Genève
-
Công ước Genève
-
Hiệp định Geneva · Hiệp định Genève
Thêm ví dụ
Thêm