Phép dịch "ficat" thành Tiếng Việt

gan, gần, 肝 là các bản dịch hàng đầu của "ficat" thành Tiếng Việt.

ficat noun masculine neuter ngữ pháp

organ situat în partea dreaptă a abdomenului, cu funcții importante în organism

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • gan

    noun

    Creează o legătură cu fierul, astfel încât ficatul ei să poată scăpa.

    Nó liên kết với sắt, vì vậy gan có thể đào thải chúng.

  • gần

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ficat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ficat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Gan

    Ficatul e dus, la fel si intestinele.

    Gan đã mất rồi, và cả ruột cũng vậy.

Hình ảnh có "ficat"

Thêm

Bản dịch "ficat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch