Phép dịch "fermiu" thành Tiếng Việt

fecmi, fermi là các bản dịch hàng đầu của "fermiu" thành Tiếng Việt.

fermiu noun Noun neuter ngữ pháp

element chimic

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • fecmi

    noun

    element chimic

  • fermi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fermiu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fermiu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch