Phép dịch "fermier" thành Tiếng Việt
nhà nông, nông dân, nông phu là các bản dịch hàng đầu của "fermier" thành Tiếng Việt.
fermier
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhà nông
Iar astea sunt rezultatele cercetarii bazate pe nevoile acelor fermieri.
Và đây là kết quả của cuộc nghiên cứu nhu cầu của nhà nông.
-
nông dân
nounVrei să fii nevastă, dar nu vrei să te măriţi cu un fermier.
Chị muốn làm vợ một nông dân, nhưng chị không muốn lấy một nông dân.
-
nông phu
nounEşti un fermier bun?
Ông có phải nông phu giỏi không?
-
農夫
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fermier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm